Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

Nội dung phục vụ đào tạo và tham khảo chuyên môn. Không thay thế đánh giá người bệnh, hội chẩn đa chuyên khoa hoặc guideline đầy đủ. Đọc tuyên bố miễn trừ.

Giải phẫu tim bình thường và phôi thai học

Normal cardiac anatomy and embryology

Nền tảng cho toàn bộ phần còn lại: tương quan không gian thật của các buồng tim, đặc điểm hình thái hằng định dùng để định danh buồng tim, và những bước phôi thai học mà khi sai lệch sẽ tạo ra các nhóm dị tật quen thuộc.

Do AI soạn — chưa thẩm địnhCơ bản ~30 phútThai nhiSơ sinhNhũ nhiTrẻ emThanh thiếu niênNgười lớn
Đối tượng:
Bác sĩ nội trú, Bác sĩ nhi khoa, Bác sĩ siêu âm tim, Bác sĩ tim mạch nhi, Học viên chuyên khoa, Phẫu thuật viên tim
Rà soát lần cuối:
27/07/2026
Bằng chứng chốt đến:
27/07/2026
Cần thẩm định bởi:
Chuyên gia giải phẫu hình thái tim bẩm sinh

Mục tiêu học tập

  • Mô tả tương quan không gian thật của bốn buồng tim trong lồng ngực.
  • Liệt kê các đặc điểm hình thái hằng định dùng để định danh từng buồng tim.
  • Mô tả cấu trúc vách liên nhĩ, vách liên thất và hai đường ra.
  • Nêu các bước chính của phát triển tim và liên hệ với nhóm dị tật tương ứng.
  • Mô tả đường đi của hệ thống dẫn truyền và ý nghĩa phẫu thuật.

Tương quan không gian thật

Sơ đồ hai chiều quen thuộc — nhĩ phải bên phải, thất trái bên trái — gây hiểu lầm về tương quan thật. Trong lồng ngực, tim xoay và nghiêng: thất phải là buồng nằm sát thành ngực trước nhất, nằm ngay sau xương ức. Nhĩ trái là buồng nằm sau nhất, tựa vào thực quản — đó là lý do siêu âm tim qua thực quản khảo sát nhĩ trái rất tốt.

  • Vách liên thất không phải một mặt phẳng thẳng đứng mà là một cấu trúc cong, lồi về phía thất phải.
  • Đường ra thất phải bắt chéo phía trước đường ra thất trái — đó là lý do hai đại động mạch bình thường "bắt chéo" nhau trên siêu âm. Mất dấu bắt chéo này là manh mối của chuyển vị đại động mạch.
  • Van động mạch phổi nằm cao hơn, ra trước và sang trái so với van động mạch chủ.
  • Van ba lá bám vào vách thấp hơn van hai lá (về phía mỏm) — dấu hiệu này dùng để định danh thất trên mặt cắt bốn buồng.

Đặc điểm hình thái định danh buồng tim

Vách liên nhĩ

Vách liên nhĩ thật sự chỉ gồm vách nguyên phát (là sàn của hố bầu dục) và một phần rìa. Phần lớn cấu trúc mà hình ảnh học gọi là "vách" ở phía trên là nếp gấp giữa hai nhĩ (interatrial fold) — mô mỡ ngoài tim gấp vào. Ý nghĩa thực hành: chọc vách liên nhĩ an toàn chỉ ở vùng hố bầu dục; chọc ra ngoài vùng này là chọc ra khoang ngoài tim.

Vách liên thất

  • Phần màng: nhỏ, nằm ngay dưới van động mạch chủ, tiếp giáp van ba lá và van động mạch chủ.
  • Phần buồng nhận (inlet): nằm giữa hai van nhĩ thất; khiếm khuyết ở đây thuộc phổ kênh nhĩ thất.
  • Phần bè cơ (trabecular/muscular): phần lớn nhất, có thể có nhiều lỗ thông.
  • Phần phễu / đường ra (outlet, còn gọi là vách nón): ngăn cách hai đường ra; lệch của vách này là cơ chế của tứ chứng Fallot và của thất phải hai đường ra.

Hệ thống dẫn truyền

  • Nút xoang nằm ở chỗ nối tĩnh mạch chủ trên với nhĩ phải, gần gờ tận cùng — vùng này bị đụng chạm trong phẫu thuật sinus venosus và trong các phẫu thuật chuyển tầng nhĩ.
  • Nút nhĩ thất nằm trong tam giác Koch, giới hạn bởi gân Todaro, vòng van ba lá và lỗ xoang vành.
  • Bó His xuyên qua thể sợi trung tâm rồi đi dọc bờ sau dưới của lỗ thông liên thất quanh màng.
  • Trong kênh nhĩ thất, nút nhĩ thất bị đẩy ra sau và xuống dưới so với bình thường — đường đi của mô dẫn truyền khác hẳn, và đây là lý do kỹ thuật khâu trong sửa kênh nhĩ thất khác với sửa thông liên thất thông thường.

Phôi thai học — các bước và dị tật tương ứng

Bài liên quan