Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

Nội dung phục vụ đào tạo và tham khảo chuyên môn. Không thay thế đánh giá người bệnh, hội chẩn đa chuyên khoa hoặc guideline đầy đủ. Đọc tuyên bố miễn trừ.

Congenital Heart Disease Academy

Học viện Tim bẩm sinh dành cho bác sĩ

Nền tảng học tập và tra cứu bằng tiếng Việt, đi từ giải phẫu hình thái và huyết động đến siêu âm tim, can thiệp, phẫu thuật, hồi sức và tim bẩm sinh người lớn — với nguồn tham khảo ghi rõ và trạng thái xác minh minh bạch.

Bài nội dung đã biên soạn

24

Bài học, bệnh và ca lâm sàng

Mục trong thư viện tổn thương

49

Tài liệu tham khảo

21/25

Đã đối chiếu định danh / tổng số

Bằng chứng chốt đến

27/07/2026

Trạng thái nội dung — đọc trước khi dùng

Toàn bộ nội dung y khoa trong bản này do trợ lý AI biên soạn và chưa được bác sĩ chuyên khoa thẩm định. Mỗi trang đều hiển thị trạng thái thẩm định riêng. Website cố ý không in liều thuốc và ghi rõ những phần chưa biên soạn thay vì lấp đầy bằng nội dung chưa kiểm chứng.

Lộ trình học

Chọn lộ trình theo vai trò lâm sàng của bạn

Nền tảng tim bẩm sinh

Bác sĩ nội trú, học viên chuyên khoa, bác sĩ nhi khoa tổng quát

Bắt đầu từ giải phẫu và tuần hoàn thai nhi, sau đó học cách mô tả bất kỳ quả tim bẩm sinh nào bằng phân tích tuần tự từng đoạn, rồi mới đi vào từng tổn thương.
Cơ bản10 bước~12 giờ

Tim bẩm sinh sơ sinh

Bác sĩ sơ sinh, bác sĩ nhi khoa tuyến trước, bác sĩ cấp cứu

Mục tiêu thực dụng: nhận ra trẻ sơ sinh có tổn thương phụ thuộc ống động mạch trước khi trẻ suy sụp, ổn định đúng cách và chuyển tuyến an toàn.
Cốt lõi7 bước~8 giờ

Siêu âm tim bẩm sinh

Bác sĩ siêu âm tim, bác sĩ tim mạch nhi, bác sĩ nội trú tim mạch

Học quét có hệ thống thay vì "săn" tổn thương: quy trình theo cửa sổ, phép đo bắt buộc, và cách không diễn giải sai chênh áp Doppler.
Cốt lõi8 bước~14 giờ

Tim bẩm sinh cho bác sĩ hồi sức

Bác sĩ hồi sức nhi, bác sĩ gây mê hồi sức tim

Tư duy theo sinh lý tuần hoàn chứ không theo tên bệnh: cân bằng Qp/Qs, ảnh hưởng của thông khí lên sức cản mạch phổi, và xử trí cung lượng tim thấp.
Nâng cao6 bước~10 giờ

Tim bẩm sinh cho phẫu thuật viên

Phẫu thuật viên tim mạch, bác sĩ nội trú ngoại tim mạch

Liên kết giải phẫu hình thái với quyết định kỹ thuật: đường vào, mục tiêu sinh lý của từng phẫu thuật, tổn thương tồn lưu và tái can thiệp.
Nâng cao7 bước~12 giờ

Tim bẩm sinh người lớn

Bác sĩ tim mạch người lớn, bác sĩ nội khoa

Dành cho người đã quen tim mạch người lớn nhưng chưa quen giải phẫu bẩm sinh: đọc bệnh sử phẫu thuật, hiểu tổn thương tồn lưu và biết khi nào chuyển trung tâm ACHD.
Cốt lõi7 bước~9 giờ
Xem tất cả 9 lộ trình

Module chính

20 module bao phủ toàn bộ chuyên ngành

1. Nền tảng giải phẫu và phôi thai

Anatomy and embryology foundations

Giải phẫu tim bình thường, tương quan không gian các buồng tim, phôi thai học tim và cơ chế hình thành dị tật.

2. Phân tích tuần tự từng đoạn

Sequential segmental analysis

Phương pháp mô tả mọi quả tim bẩm sinh theo trình tự: situs nhĩ → kết nối nhĩ–thất → kết nối thất–đại động mạch → tổn thương phối hợp.

3. Sinh lý và huyết động

Physiology and hemodynamics

Tuần hoàn thai nhi, chuyển tiếp sau sinh, Qp/Qs, sức cản mạch phổi và hệ thống, tuần hoàn song song, sinh lý một thất và Eisenmenger.

4. Tiếp cận lâm sàng

Clinical approach

Từ triệu chứng và khám thực thể đến thuật toán tiếp cận trẻ sơ sinh tím, trẻ sốc, trẻ có tiếng thổi và người lớn nghi tim bẩm sinh.

5. Điện tâm đồ và X-quang

ECG and chest radiograph

ECG bình thường theo tuổi, các kiểu ECG gợi ý tổn thương, hình tim và tuần hoàn phổi trên X-quang — giải thích theo cơ chế.

6. Siêu âm tim: nguyên lý và quy trình

Echocardiography: principles and protocol

Nguyên lý máy, tối ưu hình ảnh, Doppler, phép đo và Z-score; quy trình quét đầy đủ theo từng cửa sổ với checklist báo cáo.

8. Chẩn đoán hình ảnh đa phương thức

Multimodality imaging

CT tim, MRI tim (gồm 4D-flow) và thông tim chẩn đoán: chỉ định, protocol, diễn giải và giới hạn.

9. Phân loại bệnh tim bẩm sinh

Classification of CHD

Xem cùng một bệnh dưới ba hệ phân loại: theo sinh lý, theo giải phẫu và theo mức độ phức tạp — mỗi hệ ghi rõ nguồn.

10. Thư viện tổn thương tim bẩm sinh

Lesion library

Mỗi bệnh trình bày theo một mẫu 50 mục thống nhất, từ phôi thai học đến theo dõi người lớn và khoảng trống bằng chứng.
Xem tất cả module

Bệnh thường tra cứu

Trình bày theo mẫu 50 mục thống nhất

Thông liên thất

Ventricular septal defect · VSD

Khiếm khuyết trên vách liên thất tạo luồng thông giữa hai thất. Biểu hiện, diễn tiến và chỉ định điều trị phụ thuộc chủ yếu vào **kích thước lỗ thông** và **vị trí** của nó trên vách, chứ không phụ thuộc mức độ to của tiếng thổi.

Thông liên nhĩ

Atrial septal defect · ASD

Luồng thông ở tầng nhĩ gây quá tải **thể tích tim phải**. Bệnh thường im lặng suốt tuổi nhỏ và chỉ bộc lộ ở tuổi trưởng thành bằng giảm khả năng gắng sức, rối loạn nhịp nhĩ hoặc tăng áp phổi.

Còn ống động mạch

Patent ductus arteriosus · PDA

Ống động mạch không đóng sau sinh, tạo luồng thông từ động mạch chủ sang động mạch phổi trong **cả hai thì** của chu chuyển tim. Ý nghĩa lâm sàng hoàn toàn khác nhau giữa trẻ non tháng, trẻ đủ tháng và người lớn — và trong một số tổn thương, ống động mạch là cấu trúc cứu sống.

Tứ chứng Fallot

Tetralogy of Fallot · TOF

Bốn đặc điểm kinh điển đều bắt nguồn từ **một** bất thường phôi thai duy nhất: vách nón lệch ra trước – trên. Mức độ tím phụ thuộc mức độ tắc nghẽn đường ra thất phải, không phụ thuộc kích thước lỗ thông liên thất.
Có tình huống cấp cứu

Chuyển vị hoàn toàn hai đại động mạch

Dextro-transposition of the great arteries · d-TGA

Kết nối thất – đại động mạch bất hoà hợp trên nền kết nối nhĩ – thất hoà hợp. Hai vòng tuần hoàn chạy **song song** thay vì nối tiếp; sự sống hoàn toàn phụ thuộc vào mức độ **trộn máu**. Đây là cấp cứu tim mạch sơ sinh điển hình.
Có tình huống cấp cứu

Hẹp eo động mạch chủ

Coarctation of the aorta · CoA

Hẹp khu trú ở đoạn eo động mạch chủ. Là nguyên nhân hàng đầu của **sốc sơ sinh** do tim, đồng thời là nguyên nhân tăng huyết áp thứ phát ở người trẻ. Sàng lọc SpO₂ thường **không** phát hiện được bệnh này.
Có tình huống cấp cứu

Bài học

Nội dung nền tảng nên đọc trước

Giải phẫu tim bình thường và phôi thai học

Normal cardiac anatomy and embryology

Nền tảng cho toàn bộ phần còn lại: tương quan không gian thật của các buồng tim, đặc điểm hình thái hằng định dùng để định danh buồng tim, và những bước phôi thai học mà khi sai lệch sẽ tạo ra các nhóm dị tật quen thuộc.
Cơ bản~30 phút

Tuần hoàn thai nhi và chuyển tiếp sau sinh

Fetal and transitional circulation

Nền tảng sinh lý giải thích vì sao nhiều dị tật tim nặng không biểu hiện trong bào thai, vì sao trẻ có thể "bình thường" lúc sinh rồi suy sụp sau vài giờ đến vài ngày, và vì sao thời điểm khởi phát triệu chứng lại là manh mối chẩn đoán mạnh.
Cơ bản~25 phút

Phân tích tuần tự từng đoạn

Sequential segmental analysis

Phương pháp mô tả bất kỳ quả tim bẩm sinh nào — kể cả quả tim chưa từng gặp — bằng cách xác định lần lượt ba đoạn và hai mối nối, thay vì cố gán ngay một tên bệnh. Đây là ngôn ngữ chung giữa bác sĩ siêu âm, bác sĩ can thiệp và phẫu thuật viên.
Cốt lõi~35 phút

Tiếp cận trẻ sơ sinh tím

Approach to the cyanotic neonate

Khung tiếp cận thực dụng cho trẻ sơ sinh tím: phân biệt nguyên nhân tim và ngoài tim, đọc đúng SpO₂ trước và sau ống động mạch, hiểu giới hạn của hyperoxia test, và nhận diện tổn thương phụ thuộc ống động mạch trước khi trẻ suy sụp.
Cốt lõi~35 phút

Flashcard có lặp lại ngắt quãng

Ôn tập theo lịch, lưu tại máy bạn

Thẻ tập trung vào cơ chế, không phải ghi nhớ số liệu.

Ca lâm sàng theo từng bước

4 ca hư cấu phục vụ giảng dạy

Trả lời trước, xem bàn luận sau — kèm bẫy nhận thức.

Trung tâm bằng chứng

Guideline, nghiên cứu, ý kiến chuyên gia

Mỗi tài liệu có trạng thái xác minh và mục «điều tài liệu không chứng minh».