Còn ống động mạch
Patent ductus arteriosus (PDA)
Ống động mạch không đóng sau sinh, tạo luồng thông từ động mạch chủ sang động mạch phổi trong cả hai thì của chu chuyển tim. Ý nghĩa lâm sàng hoàn toàn khác nhau giữa trẻ non tháng, trẻ đủ tháng và người lớn — và trong một số tổn thương, ống động mạch là cấu trúc cứu sống.
| Chiều luồng thông | left-to-right |
|---|---|
| Lưu lượng máu phổi | increased |
| Phụ thuộc ống động mạch | Không phụ thuộc ống |
| Con đường tâm thất | biventricular |
| Quá tải | Thể tích: Nhĩ trái, Thất trái · Áp lực: Động mạch phổi (khi ống lớn) |
Hệ phân loại độ phức tạp: Xếp "đơn giản" theo tinh thần phân tầng độ phức tạp giải phẫu của guideline ACHD. · Rà soát lần cuối 27/07/2026 · Bằng chứng chốt đến 27/07/2026 · Đã biên soạn 27/50 mục của mẫu trình bày.
Nền tảng: giải phẫu và sinh lý bệnh
Định nghĩa Definition
Ống động mạch (ductus arteriosus) nối động mạch phổi trái với động mạch chủ xuống, ngay dưới chỗ xuất phát của động mạch dưới đòn trái. Trong bào thai đây là cấu trúc thiết yếu. Sau sinh, ống bình thường co lại trong vài ngày; khi vẫn còn thông sau thời điểm đó thì gọi là còn ống động mạch.
Tần suất và dịch tễ Epidemiology
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Phôi thai học Embryology
Ống động mạch có nguồn gốc từ phần xa của cung động mạch thứ sáu bên trái. Thành ống chứa nhiều cơ trơn nhạy cảm với oxy và prostaglandin. Sau sinh, PaO₂ tăng và nồng độ prostaglandin lưu hành giảm (do mất nguồn từ nhau thai và tăng chuyển hoá ở phổi) làm ống co lại; sau đó xảy ra tái cấu trúc và xơ hoá tạo dây chằng động mạch.
Giải phẫu hình thái Morphology
- Hình dạng ống rất thay đổi: hình phễu (rộng ở đầu động mạch chủ, hẹp ở đầu động mạch phổi) là dạng thường gặp nhất; ngoài ra có dạng ống thẳng, dạng cửa sổ ngắn, dạng ngoằn ngoèo.
- Phân loại hình thái theo hình dạng và vị trí chỗ hẹp nhất được dùng để chọn dụng cụ đóng qua catheter.
- Ở bệnh nhân có cung động mạch chủ bên phải, ống động mạch có thể ở bên trái, bên phải, hoặc hai bên.
Các biến thể giải phẫu Anatomic variants
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Sinh lý bệnh Pathophysiology
Vì áp lực động mạch chủ vượt áp lực động mạch phổi trong cả tâm thu lẫn tâm trương, luồng thông qua ống là liên tục. Hệ quả gồm hai phần: (1) quá tải thể tích cho tuần hoàn phổi, nhĩ trái và thất trái; (2) "ăn cắp" máu tâm trương khỏi tuần hoàn hệ thống, làm giảm tưới máu tạng và tưới máu vành.
Huyết động Hemodynamics
| Mức độ | Đặc điểm | Hậu quả |
|---|---|---|
| Ống rất nhỏ ("silent") | Chỉ phát hiện tình cờ trên siêu âm, không nghe tiếng thổi | Không quá tải thể tích |
| Ống nhỏ – vừa | Chênh áp lớn, dòng liên tục vận tốc cao | Quá tải thể tích tim trái mức độ thay đổi; áp lực động mạch phổi thường bình thường |
| Ống lớn, không hạn chế | Chênh áp nhỏ, vận tốc thấp | Quá tải thể tích nặng, tăng áp động mạch phổi, nguy cơ bệnh mạch máu phổi |
Chẩn đoán
Biểu hiện theo tuổi Age-specific presentation
| Nhóm | Biểu hiện |
|---|---|
| Trẻ non tháng | Khó cai máy thở, cần hỗ trợ hô hấp tăng lên, mạch nảy mạnh, huyết áp hiệu số rộng, toan chuyển hoá, không dung nạp ăn đường tiêu hoá |
| Trẻ đủ tháng, ống nhỏ | Không triệu chứng; phát hiện qua tiếng thổi liên tục |
| Trẻ đủ tháng, ống lớn | Suy tim ở nhũ nhi: thở nhanh, vã mồ hôi khi bú, chậm tăng cân |
| Người lớn | Thường không triệu chứng nếu ống nhỏ; ống lớn chưa điều trị có thể đã dẫn tới bệnh mạch máu phổi |
Khám lâm sàng Physical examination
- Tiếng thổi liên tục ("tiếng máy chạy") ở dưới xương đòn trái — dấu hiệu kinh điển, nhưng chỉ có khi còn chênh áp đáng kể suốt chu chuyển.
- Mạch nảy mạnh, chìm nhanh và huyết áp hiệu số rộng do máu thoát khỏi động mạch chủ trong thì tâm trương.
- Mỏm tim tăng động; rung tâm trương ở mỏm khi luồng thông lớn.
- Khi áp lực động mạch phổi cao: tiếng thổi chỉ còn ở thì tâm thu hoặc biến mất hoàn toàn, T2 mạnh.
Điện tâm đồ Electrocardiogram
- Ống nhỏ: bình thường.
- Luồng thông lớn: phì đại thất trái, giãn nhĩ trái.
- Khi có tăng áp phổi: thêm dấu hiệu phì đại thất phải.
X-quang ngực Chest radiograph
- Ống nhỏ: bình thường.
- Luồng thông lớn: tim to, tăng tuần hoàn phổi, nhĩ trái to, cung động mạch chủ có thể nổi rõ.
- Ở người lớn: đôi khi thấy vôi hoá ống động mạch.
Siêu âm tim Echocardiography
- Xác định ống bằng Doppler màu ở mặt cắt cạnh ức trục ngang cao và mặt cắt trên hõm ức ("ductal view").
- Đo đường kính chỗ hẹp nhất và chiều dài ống.
- Đo vận tốc và hình dạng phổ Doppler — phổ liên tục vận tốc cao gợi ý chênh áp lớn; phổ vận tốc thấp hoặc hai chiều gợi ý áp lực động mạch phổi cao.
- Đánh giá kích thước nhĩ trái và thất trái (chỉ dấu quá tải thể tích).
- Khảo sát dòng tâm trương ở động mạch chủ xuống — đảo ngược là dấu hiệu ăn cắp máu.
- Loại trừ các tổn thương mà ống động mạch đang là nguồn sống (tổn thương phụ thuộc ống) trước khi nghĩ tới đóng ống.
Các mặt cắt siêu âm bắt buộc Required echo views
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Các thông số cần đo Required measurements
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Bẫy chẩn đoán trên siêu âm Echo pitfalls
CT tim Cardiac CT
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
MRI tim Cardiac MRI
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Thông tim Cardiac catheterization
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Chẩn đoán phân biệt Differential diagnosis
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Điều trị
Diễn tiến tự nhiên Natural history
- Ở trẻ đủ tháng, ống đã còn thông sau vài tuần đầu thì hiếm khi tự đóng.
- Ở trẻ non tháng, tỉ lệ tự đóng cao hơn nhiều và tăng theo tuổi thai điều chỉnh.
- Ống lớn không điều trị dẫn tới suy tim rồi bệnh mạch máu phổi.
- Ống nhỏ có thể tồn tại suốt đời; nguy cơ chính là viêm nội mạc động mạch tại vị trí ống.
Biến chứng Complications
- Suy tim ở nhũ nhi; chậm tăng trưởng.
- Bệnh mạch máu phổi và hội chứng Eisenmenger (khi Eisenmenger do PDA, tím nổi bật ở nửa dưới cơ thể — tím phân ly).
- Viêm nội mạc động mạch tại ống.
- Ở trẻ non tháng: liên quan tới loạn sản phế quản phổi, viêm ruột hoại tử, xuất huyết não thất — mối liên quan này được ghi nhận trong nghiên cứu quan sát, không chứng minh được quan hệ nhân quả.
- Phình ống động mạch (hiếm).
Dấu hiệu nguy hiểm Red flags
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Điều trị nội khoa Medical therapy
Ở trẻ non tháng, thuốc ức chế cyclooxygenase được dùng để thúc đẩy đóng ống. Ở trẻ đủ tháng và trẻ lớn, điều trị bằng thuốc không hiệu quả vì cơ chế còn ống khác hẳn — thành ống đã tái cấu trúc.
Chỉ định can thiệp Catheter indications
- Đóng bằng dụng cụ qua catheter là phương pháp được lựa chọn cho phần lớn PDA ở trẻ ngoài giai đoạn sơ sinh và ở người lớn.
- Lựa chọn dụng cụ (coil hay dụng cụ dạng nút) phụ thuộc kích thước và hình thái ống.
- Ở trẻ rất nhỏ, giới hạn nằm ở kích thước mạch máu để đưa hệ thống dụng cụ; một số trung tâm thực hiện được ở trẻ non tháng với dụng cụ chuyên biệt.
Các kỹ thuật can thiệp Catheter techniques
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Chỉ định phẫu thuật Surgical indications
Đóng ống động mạch được chỉ định khi có quá tải thể tích tim trái do luồng thông có ý nghĩa, hoặc khi có tiền sử viêm nội mạc động mạch, ở bệnh nhân chưa có bệnh mạch máu phổi tiến triển tới mức không hồi phục. Ống rất nhỏ không nghe được tiếng thổi và không gây quá tải thể tích thường không có chỉ định đóng vì lý do huyết động.
Class of Recommendation và Level of Evidence không được chép lại ở đây — phải đọc trực tiếp trong guideline gốc để tránh sai lệch hoặc quy đổi nhầm giữa các hệ ACC/AHA, ESC và GRADE.
Lưu ý: Việc có nên đóng ống "câm" (silent PDA) chỉ để dự phòng viêm nội mạc động mạch còn tranh luận; hai hệ guideline không hoàn toàn thống nhất — đọc nguyên bản.
Thời điểm phẫu thuật Timing of surgery
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Các phương pháp phẫu thuật Surgical techniques
- Thắt hoặc kẹp ống qua đường mở ngực trái — kỹ thuật kinh điển, vẫn là lựa chọn ở trẻ non tháng rất nhỏ và khi giải phẫu không phù hợp cho can thiệp.
- Phẫu thuật nội soi lồng ngực có hỗ trợ video ở một số trung tâm.
- Ở người lớn có ống vôi hoá hoặc phình: có thể cần tuần hoàn ngoài cơ thể và tiếp cận từ trong lòng động mạch phổi.
Ưu và nhược điểm từng phương pháp Trade-offs
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Chăm sóc trước mổ Preoperative care
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Chăm sóc sau mổ Postoperative care
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Biến chứng sau mổ Postoperative complications
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Theo dõi và giai đoạn sau
Theo dõi dài hạn Long-term follow-up
- Sau đóng thành công không tổn thương tồn lưu ở bệnh nhân chưa có tăng áp phổi, tiên lượng nói chung rất tốt.
- Theo dõi: dòng tồn lưu, vị trí dụng cụ, hẹp động mạch phổi trái hoặc động mạch chủ do dụng cụ, chức năng thất trái.
- Bệnh nhân đã có tăng áp phổi trước đóng cần theo dõi lâu dài về áp lực động mạch phổi.
Tái can thiệp hoặc tái phẫu thuật Reintervention
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Tim bẩm sinh người lớn Adult congenital heart disease
- Người lớn phát hiện PDA lần đầu: đánh giá kích thước buồng tim trái, áp lực động mạch phổi và mức độ vôi hoá ống.
- PDA lớn ở người lớn với bệnh mạch máu phổi tiến triển: không đóng; xử trí như hội chứng Eisenmenger.
- Tím phân ly (nửa dưới cơ thể tím hơn nửa trên, ngón chân dùi trống nhiều hơn ngón tay) là dấu hiệu đặc trưng của Eisenmenger do PDA.
Thai kỳ Pregnancy
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Hoạt động thể lực Exercise and sports
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Dự phòng viêm nội tâm mạc Endocarditis prophylaxis
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Bằng chứng
Guideline liên quan Relevant guidelines
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Systematic review quan trọng Key systematic reviews
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
RCT hoặc nghiên cứu then chốt Landmark studies
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Ý kiến chuyên gia có nguồn Sourced expert views
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Khoảng trống bằng chứng Evidence gaps
Học tập
Những sai lầm thường gặp Common mistakes
- Đóng ống ở bệnh nhân có tổn thương phụ thuộc ống động mạch.
- Loại trừ PDA vì không nghe thấy tiếng thổi liên tục ở trẻ non tháng.
- Dùng thuốc ức chế cyclooxygenase để đóng ống ở trẻ đủ tháng ngoài giai đoạn sơ sinh sớm.
- Không đánh giá dòng tâm trương ở động mạch chủ xuống khi lượng giá mức độ luồng thông.
Clinical pearls Clinical pearls
Tóm tắt một phút One-minute summary
Tóm tắt một phút. PDA tạo luồng thông trái–phải liên tục từ động mạch chủ sang động mạch phổi, gây quá tải thể tích tim trái và ăn cắp máu tâm trương khỏi tuần hoàn hệ thống. Dấu hiệu kinh điển là tiếng thổi liên tục dưới xương đòn trái với mạch nảy mạnh và huyết áp hiệu số rộng — nhưng tiếng thổi thường vắng mặt ở trẻ non tháng và khi áp lực động mạch phổi cao. Ở trẻ non tháng, cơ chế là chưa trưởng thành của cơ chế co ống và chiến lược xử trí còn nhiều tranh luận. Ở trẻ ngoài sơ sinh và người lớn, đóng bằng dụng cụ qua catheter là phương pháp chính. Trước mọi can thiệp, bắt buộc loại trừ tổn thương phụ thuộc ống động mạch.
Flashcard Flashcards
Vì sao còn ống động mạch gây mạch nảy mạnh và huyết áp hiệu số rộng?
Máu thoát khỏi động mạch chủ sang động mạch phổi trong cả thì tâm trương, làm huyết áp tâm trương giảm. Hiện tượng "ăn cắp máu tâm trương" này cũng làm giảm tưới máu tạng và tưới máu vành.
Điều bắt buộc phải loại trừ trước khi đóng một ống động mạch?
Tổn thương phụ thuộc ống động mạch — cung động mạch chủ có nguyên vẹn không, đường ra thất phải có thông không, tim trái có đủ khả năng cấp máu hệ thống không. Đóng ống ở bệnh nhân phụ thuộc ống có thể gây tử vong.
Câu hỏi trắc nghiệm Quiz
- Trẻ sơ sinh 3 ngày tuổi, tím, SpO₂ tay phải 75%, chân 76%. Siêu âm phát hiện teo van động mạch phổi. Ống động mạch còn thông với dòng từ động mạch chủ sang động mạch phổi. Hành động nào sai?
Tình huống lâm sàng Clinical cases
Chưa có ca lâm sàng gắn với bệnh này.
Tài liệu tham khảo References
Xem danh sách đầy đủ ở cuối trang.
Tổn thương liên quan
Tài liệu tham khảo
- 1.
Stout KK, Daniels CJ, Aboulhosn JA, Bozkurt B, Broberg CS, et al.. 2018 AHA/ACC Guideline for the Management of Adults With Congenital Heart Disease: A Report of the American College of Cardiology/American Heart Association Task Force on Clinical Practice Guidelines. Circulation. 2019;139(14):e698-e800. doi:10.1161/CIR.0000000000000603. PMID: 30121239.
- 2.
Baumgartner H, De Backer J, Babu-Narayan SV, Budts W, et al.. 2020 ESC Guidelines for the management of adult congenital heart disease. European Heart Journal. 2021;42(6):563-645. doi:10.1093/eurheartj/ehaa554.
- 3.
Lopez L, Saurers DL, Barker PCA, et al.. Guidelines for Performing a Comprehensive Pediatric Transthoracic Echocardiogram: Recommendations From the American Society of Echocardiography. Journal of the American Society of Echocardiography. 2024;37(2):119-170. doi:10.1016/j.echo.2023.11.015. PMID: 38309834.
- 4.
Feltes TF, Bacha E, Beekman RH 3rd, et al.. Indications for Cardiac Catheterization and Intervention in Pediatric Cardiac Disease: A Scientific Statement From the American Heart Association. Circulation. 2011;123(22):2607-2652. doi:10.1161/CIR.0b013e31821b1f10. PMID: 21536996.
- 5.
Humbert M, Kovacs G, Hoeper MM, et al.. 2022 ESC/ERS Guidelines for the diagnosis and treatment of pulmonary hypertension. European Heart Journal. 2022;43(38):3618-3731.
Trích dẫn theo kiểu Vancouver rút gọn. Nhãn «Đã xác minh» nghĩa là định danh tài liệu (tên, tạp chí, năm, tập/số/trang, DOI hoặc PMID) đã được đối chiếu trực tiếp với nguồn chính thức — không đồng nghĩa với việc nội dung diễn giải đã được bác sĩ chuyên khoa thẩm định.