Thất phải hai đường ra
Double-outlet right ventricle (DORV)
Cả hai đại động mạch xuất phát chủ yếu từ thất phải. Đây không phải một bệnh mà là một nhóm giải phẫu rộng: biểu hiện và chiến lược phẫu thuật do vị trí lỗ thông liên thất so với hai đại động mạch và bởi tắc nghẽn đường ra quyết định.
| Chiều luồng thông | mixing |
|---|---|
| Lưu lượng máu phổi | variable |
| Phụ thuộc ống động mạch | Thay đổi theo giải phẫu |
| Con đường tâm thất | variable |
| Quá tải | Thể tích: Tuỳ thể · Áp lực: Tuỳ thể |
Hệ phân loại độ phức tạp: Xếp mức cao theo tinh thần phân tầng độ phức tạp giải phẫu của guideline ACHD. · Rà soát lần cuối 27/07/2026 · Bằng chứng chốt đến 27/07/2026 · Đã biên soạn 24/50 mục của mẫu trình bày.
Nền tảng: giải phẫu và sinh lý bệnh
Định nghĩa Definition
Thất phải hai đường ra là dạng kết nối thất – đại động mạch trong đó cả hai đại động mạch xuất phát chủ yếu từ thất phải. Định nghĩa dựa trên tiêu chí tỉ lệ cưỡi ngựa (thường lấy mốc trên 50% cho cả hai đại động mạch), nhưng ranh giới với tứ chứng Fallot và với chuyển vị đại động mạch kèm thông liên thất là một phổ liên tục, không phải ranh giới sắc nét.
Tần suất và dịch tễ Epidemiology
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Phôi thai học Embryology
Thuộc nhóm bất thường vùng nón – thân. Cơ chế liên quan tới sự tồn tại của phễu dưới cả hai van bán nguyệt (bilateral conus), ngăn cản sự liên tục sợi giữa van động mạch chủ và van hai lá và giữ cả hai đại động mạch ở phía thất phải.
Giải phẫu hình thái Morphology
| Nhóm | Vị trí lỗ thông | Sinh lý điển hình | Hướng phẫu thuật thường dùng |
|---|---|---|---|
| Dưới van động mạch chủ (subaortic) | Ngay dưới van động mạch chủ | Giống thông liên thất lớn: luồng thông trái–phải, suy tim | Tạo đường hầm trong thất nối thất trái ra động mạch chủ |
| Dưới van động mạch chủ kèm hẹp phổi | Như trên, kèm tắc nghẽn đường ra thất phải | Giống tứ chứng Fallot: tím, giảm lưu lượng máu phổi | Đường hầm trong thất + giải phóng hoặc tái tạo đường ra thất phải |
| Dưới van động mạch phổi (Taussig–Bing) | Ngay dưới van động mạch phổi | Giống chuyển vị đại động mạch: tím + tăng lưu lượng máu phổi; hay kèm hẹp eo động mạch chủ | Chuyển gốc động mạch + đường hầm nối thất trái ra động mạch phổi (nay là động mạch chủ mới) |
| Xa hai van (non-committed / remote) | Cách xa cả hai đại động mạch (thường ở buồng nhận hoặc phần cơ) | Thay đổi | Khó tạo đường hầm; có thể phải đi theo con đường một thất |
- Tương quan không gian hai đại động mạch (cạnh nhau, trước – sau, chéo) là thông tin riêng, cần mô tả tách biệt với vị trí lỗ thông.
- Bộ máy van nhĩ thất: straddling hoặc bám bất thường của van ba lá có thể làm đường hầm trong thất không khả thi.
- Kích thước lỗ thông liên thất: lỗ hạn chế sẽ tạo tắc nghẽn đường ra thất trái sau khi làm đường hầm — cần mở rộng lỗ thông trong mổ.
- Tổn thương kèm theo hay gặp: hẹp eo động mạch chủ (đặc biệt trong Taussig–Bing), bất thường động mạch vành, thông liên thất nhiều lỗ.
Các biến thể giải phẫu Anatomic variants
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Sinh lý bệnh Pathophysiology
Vì cả hai đại động mạch ra từ thất phải, máu từ thất trái buộc phải đi qua lỗ thông liên thất. Sinh lý do đó phụ thuộc vào dòng máu từ lỗ thông đi tới đại động mạch nào, và vào mức độ tắc nghẽn của hai đường ra. Đây là lý do một chẩn đoán "DORV" đơn thuần không cho biết bệnh nhân sẽ tím hay suy tim.
Huyết động Hemodynamics
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Chẩn đoán
Biểu hiện theo tuổi Age-specific presentation
- Nhóm dưới van động mạch chủ không hẹp phổi: bệnh cảnh suy tim ở nhũ nhi, giống thông liên thất lớn.
- Nhóm có hẹp phổi: tím, mức độ tuỳ tắc nghẽn — giống tứ chứng Fallot; có thể phụ thuộc ống động mạch khi hẹp nặng.
- Taussig–Bing: tím sớm kèm suy tim, thường kèm hẹp eo động mạch chủ → có thể biểu hiện bằng sốc khi ống động mạch đóng.
Khám lâm sàng Physical examination
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Điện tâm đồ Electrocardiogram
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
X-quang ngực Chest radiograph
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Siêu âm tim Echocardiography
- Xác định kết nối thất – đại động mạch: cả hai đại động mạch ra từ thất phải; đánh giá mức độ cưỡi ngựa của từng đại động mạch.
- Xác định vị trí lỗ thông liên thất so với hai van bán nguyệt — thông tin quan trọng nhất.
- Đo kích thước lỗ thông và khoảng cách từ lỗ thông tới van động mạch chủ và van động mạch phổi.
- Đánh giá tắc nghẽn đường ra thất phải và đường ra thất trái ở từng mức.
- Đánh giá bộ máy van nhĩ thất: straddling, bám bất thường vào vách, kích thước vòng van.
- Đánh giá cân bằng và kích thước hai thất — quyết định khả năng sửa hai thất.
- Khảo sát cung động mạch chủ (hẹp eo, gián đoạn) và động mạch vành.
Các mặt cắt siêu âm bắt buộc Required echo views
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Các thông số cần đo Required measurements
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Bẫy chẩn đoán trên siêu âm Echo pitfalls
CT tim Cardiac CT
CT và MRI (kể cả dựng hình ba chiều và in mô hình ở một số trung tâm) ngày càng được dùng để lập kế hoạch đường hầm trong thất — đặc biệt khi lỗ thông ở vị trí xa hai van hoặc khi giải phẫu phức tạp. Chọn phương thức phải cân nhắc liều tia ở trẻ nhỏ.
MRI tim Cardiac MRI
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Thông tim Cardiac catheterization
Cần khi phải đánh giá huyết động (đặc biệt sức cản mạch máu phổi ở bệnh nhân đến muộn), khi giải phẫu mạch máu phổi chưa rõ, hoặc trước các giai đoạn của con đường một thất.
Chẩn đoán phân biệt Differential diagnosis
- Tứ chứng Fallot (khi động mạch chủ cưỡi ngựa dưới 50% và còn liên tục sợi van động mạch chủ – van hai lá).
- Chuyển vị đại động mạch kèm thông liên thất.
- Thông liên thất lớn đơn thuần.
- Thân chung động mạch.
Điều trị
Diễn tiến tự nhiên Natural history
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Biến chứng Complications
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Dấu hiệu nguy hiểm Red flags
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Điều trị nội khoa Medical therapy
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Chỉ định can thiệp Catheter indications
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Các kỹ thuật can thiệp Catheter techniques
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Chỉ định phẫu thuật Surgical indications
Mọi bệnh nhân DORV đều cần phẫu thuật. Câu hỏi chiến lược là: sửa hai thất hay đi theo con đường một thất, và nếu sửa hai thất thì bằng kỹ thuật nào.
- Điều kiện cho sửa hai thất: hai thất đủ kích thước, bộ máy van nhĩ thất cho phép, và có thể tạo được một đường hầm không gây tắc nghẽn từ thất trái ra một đại động mạch.
- Yếu tố bất lợi: lỗ thông xa hai van, straddling van nhĩ thất, thất trái nhỏ, nhiều lỗ thông.
Thời điểm phẫu thuật Timing of surgery
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Các phương pháp phẫu thuật Surgical techniques
- Đường hầm trong thất (intraventricular tunnel) nối thất trái qua lỗ thông ra động mạch chủ — kỹ thuật chuẩn cho thể dưới van động mạch chủ.
- Đường hầm + giải phóng hoặc tái tạo đường ra thất phải cho thể có hẹp phổi (tương tự sửa tứ chứng Fallot); có thể cần ống nối thất phải – động mạch phổi.
- Chuyển gốc động mạch kết hợp đường hầm cho thể Taussig–Bing: hướng thất trái ra động mạch phổi (sẽ trở thành động mạch chủ sau khi chuyển gốc).
- Rastelli khi có hẹp đường ra thất trái đáng kể: đường hầm thất trái – động mạch chủ + ống nối thất phải – động mạch phổi.
- Mở rộng lỗ thông liên thất khi lỗ hạn chế — bước bắt buộc để tránh tắc nghẽn đường hầm về sau.
- Con đường một thất (Glenn – Fontan) khi sửa hai thất không khả thi.
Ưu và nhược điểm từng phương pháp Trade-offs
| Tiêu chí | Sửa hai thất | Con đường một thất |
|---|---|---|
| Sinh lý đạt được | Gần sinh lý bình thường; hết tím | Không có bơm dưới phổi; dòng máu phổi thụ động |
| Điều kiện giải phẫu | Đòi hỏi nhiều: kích thước thất, van nhĩ thất, vị trí lỗ thông | Ít đòi hỏi hơn về giải phẫu trong thất |
| Nguy cơ sớm | Cuộc mổ phức tạp hơn; nguy cơ tắc nghẽn đường hầm | Nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn có nguy cơ riêng |
| Vấn đề muộn | Tắc nghẽn đường hầm, tắc ống nối, block nhĩ thất | Toàn bộ phổ biến chứng của tuần hoàn Fontan |
Đây là một trong những quyết định khó nhất trong tim bẩm sinh và nên được đưa ra bởi hội đồng đa chuyên khoa tại trung tâm có kinh nghiệm.
Chăm sóc trước mổ Preoperative care
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Chăm sóc sau mổ Postoperative care
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Biến chứng sau mổ Postoperative complications
- Tắc nghẽn đường hầm thất trái – đại động mạch (đường ra thất trái mới).
- Tắc nghẽn hoặc hở ống nối thất phải – động mạch phổi.
- Block nhĩ thất.
- Lỗ thông tồn lưu.
- Rối loạn chức năng thất, rối loạn nhịp.
Theo dõi và giai đoạn sau
Theo dõi dài hạn Long-term follow-up
- Theo dõi tắc nghẽn đường hầm — nguyên nhân mổ lại thường gặp.
- Thay ống nối thất phải – động mạch phổi khi trẻ lớn lên hoặc khi ống thoái hoá.
- Theo dõi dẫn truyền và rối loạn nhịp.
- Bệnh nhân theo con đường một thất: theo dõi như tuần hoàn Fontan.
Tái can thiệp hoặc tái phẫu thuật Reintervention
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Tim bẩm sinh người lớn Adult congenital heart disease
- Người lớn có DORV đã sửa: cần biết chính xác kỹ thuật đã dùng để định hướng danh sách biến chứng cần tìm.
- Nhóm này thuộc độ phức tạp cao và cần theo dõi tại trung tâm ACHD.
- Đánh giá định kỳ: đường hầm, ống nối, chức năng thất, rối loạn nhịp, tăng áp phổi.
Thai kỳ Pregnancy
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Hoạt động thể lực Exercise and sports
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Dự phòng viêm nội tâm mạc Endocarditis prophylaxis
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Bằng chứng
Guideline liên quan Relevant guidelines
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Systematic review quan trọng Key systematic reviews
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
RCT hoặc nghiên cứu then chốt Landmark studies
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Ý kiến chuyên gia có nguồn Sourced expert views
Phần này chưa được biên soạn. Nội dung sẽ được bổ sung sau khi có bác sĩ chuyên khoa tham gia biên soạn — xem trang chất lượng nội dung.
Khoảng trống bằng chứng Evidence gaps
Học tập
Những sai lầm thường gặp Common mistakes
- Ghi "DORV" mà không mô tả vị trí lỗ thông liên thất và tương quan hai đại động mạch.
- Bỏ sót straddling van nhĩ thất khi đánh giá khả năng sửa hai thất.
- Bỏ qua hẹp eo động mạch chủ trong thể Taussig–Bing.
- Áp dụng "phác đồ TOF" cho DORV có hẹp phổi mà không xét vị trí lỗ thông.
Clinical pearls Clinical pearls
Tóm tắt một phút One-minute summary
Tóm tắt một phút. DORV là dạng kết nối trong đó cả hai đại động mạch ra chủ yếu từ thất phải, buộc máu thất trái đi qua lỗ thông liên thất. Sinh lý và chiến lược phẫu thuật do vị trí lỗ thông và tắc nghẽn đường ra quyết định: lỗ dưới van động mạch chủ không hẹp phổi giống thông liên thất lớn; kèm hẹp phổi giống tứ chứng Fallot; lỗ dưới van động mạch phổi (Taussig–Bing) giống chuyển vị đại động mạch và hay kèm hẹp eo động mạch chủ; lỗ xa hai van là nhóm khó nhất. Báo cáo siêu âm bắt buộc phải mô tả vị trí lỗ thông, kích thước lỗ, tương quan hai đại động mạch, bộ máy van nhĩ thất và cân bằng hai thất. Phẫu thuật nhằm tạo đường hầm trong thất nối thất trái ra một đại động mạch, kết hợp với chuyển gốc động mạch hoặc ống nối tuỳ thể; khi giải phẫu không cho phép, bệnh nhân đi theo con đường một thất.
Flashcard Flashcards
Thông tin nào quan trọng nhất phải có trong báo cáo siêu âm của một ca DORV?
Vị trí lỗ thông liên thất so với hai đại động mạch (dưới van động mạch chủ, dưới van động mạch phổi, dưới cả hai, hay xa cả hai) — đây là yếu tố quyết định sinh lý và phương án phẫu thuật.
Thể Taussig–Bing có sinh lý giống bệnh nào và hay kèm tổn thương gì?
Giống chuyển vị đại động mạch (lỗ thông nằm dưới van động mạch phổi), và hay kèm hẹp eo động mạch chủ hoặc gián đoạn cung động mạch chủ — nên trẻ có thể vừa tím vừa có mạch bẹn yếu.
Câu hỏi trắc nghiệm Quiz
- Trong thất phải hai đường ra, thông tin nào quyết định nhiều nhất tới sinh lý lâm sàng và chiến lược phẫu thuật?
Tình huống lâm sàng Clinical cases
Chưa có ca lâm sàng gắn với bệnh này.
Tài liệu tham khảo References
Xem danh sách đầy đủ ở cuối trang.
Tổn thương liên quan
Tài liệu tham khảo
- 1.
Lopez L, Saurers DL, Barker PCA, et al.. Guidelines for Performing a Comprehensive Pediatric Transthoracic Echocardiogram: Recommendations From the American Society of Echocardiography. Journal of the American Society of Echocardiography. 2024;37(2):119-170. doi:10.1016/j.echo.2023.11.015. PMID: 38309834.
- 2.
Stout KK, Daniels CJ, Aboulhosn JA, Bozkurt B, Broberg CS, et al.. 2018 AHA/ACC Guideline for the Management of Adults With Congenital Heart Disease: A Report of the American College of Cardiology/American Heart Association Task Force on Clinical Practice Guidelines. Circulation. 2019;139(14):e698-e800. doi:10.1161/CIR.0000000000000603. PMID: 30121239.
- 3.
Baumgartner H, De Backer J, Babu-Narayan SV, Budts W, et al.. 2020 ESC Guidelines for the management of adult congenital heart disease. European Heart Journal. 2021;42(6):563-645. doi:10.1093/eurheartj/ehaa554.
- 4.
Feltes TF, Bacha E, Beekman RH 3rd, et al.. Indications for Cardiac Catheterization and Intervention in Pediatric Cardiac Disease: A Scientific Statement From the American Heart Association. Circulation. 2011;123(22):2607-2652. doi:10.1161/CIR.0b013e31821b1f10. PMID: 21536996.
- 5.
Anderson's Pediatric Cardiology. Elsevier.
Trích dẫn theo kiểu Vancouver rút gọn. Nhãn «Đã xác minh» nghĩa là định danh tài liệu (tên, tạp chí, năm, tập/số/trang, DOI hoặc PMID) đã được đối chiếu trực tiếp với nguồn chính thức — không đồng nghĩa với việc nội dung diễn giải đã được bác sĩ chuyên khoa thẩm định.