Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

Nội dung phục vụ đào tạo và tham khảo chuyên môn. Không thay thế đánh giá người bệnh, hội chẩn đa chuyên khoa hoặc guideline đầy đủ. Đọc tuyên bố miễn trừ.

Module 13

Can thiệp tim bẩm sinh

Congenital cardiac intervention

Nguyên lý, chỉ định, giải phẫu phù hợp, kết quả và biến chứng của các thủ thuật qua catheter — trình bày ở mức giáo dục.

Nội dung module

Những chủ đề module này bao phủ

  • Đóng ASD, VSD chọn lọc, PDA
  • Nong van bằng bóng
  • Hẹp eo: nong và stent
  • Can thiệp động mạch phổi, stent RVOT, stent ống động mạch
  • Phá vách liên nhĩ
  • Van động mạch phổi qua da

Module này chưa có bài học được biên soạn đầy đủ

Khung nội dung đã được xác lập (danh sách chủ đề ở trên). Việc biên soạn cần bác sĩ chuyên khoa tương ứng tham gia — xem trang chất lượng nội dung để biết những phần đang thiếu.

Ba câu hỏi trước mọi can thiệp

  1. Giải phẫu có phù hợp không? Kích thước, gờ, khoảng cách tới các van và cấu trúc lân cận quyết định khả năng thực hiện nhiều hơn là chẩn đoán tên bệnh.
  2. Kích thước bệnh nhân và mạch máu có cho phép đưa dụng cụ vào không? Đây là giới hạn thực tế thường gặp nhất ở trẻ nhỏ.
  3. Nếu can thiệp thất bại hoặc gây biến chứng, phương án dự phòng là gì? Can thiệp tim bẩm sinh nên được thực hiện ở nơi có khả năng phẫu thuật hỗ trợ.

Can thiệp đóng luồng thông

Can thiệp giải quyết tắc nghẽn

Can thiệp trên van

  • Thay van động mạch phổi qua da: dùng cho bệnh nhân có ống nối hoặc đường ra thất phải phù hợp về kích thước và hình thái; tránh được một cuộc mổ mở nhưng không áp dụng được cho mọi giải phẫu.
  • Van trong van (valve-in-valve): đặt van qua da vào bên trong một van sinh học đã thoái hoá.
  • Cả hai kỹ thuật đều đòi hỏi đánh giá hình ảnh kỹ trước thủ thuật, đặc biệt là tương quan với động mạch vành để tránh chèn ép khi bung van.

Can thiệp cấp cứu ở sơ sinh

  • Phá vách liên nhĩ bằng bóng: tăng trộn máu ở tầng nhĩ trong chuyển vị đại động mạch có lỗ bầu dục hạn chế; thường cải thiện bão hoà nhanh và rõ.
  • Stent ống động mạch: duy trì tuần hoàn phụ thuộc ống mà không cần truyền prostaglandin kéo dài.
  • Nong van động mạch phổi hoặc van động mạch chủ: giải quyết tắc nghẽn nặng ở sơ sinh.

Thủ thuật lai (hybrid)

Thủ thuật lai phối hợp phẫu thuật viên và bác sĩ can thiệp trong cùng một lần, ví dụ: đặt band động mạch phổi hai bên kết hợp stent ống động mạch ở sơ sinh nguy cơ cao; hoặc đóng thông liên thất phần cơ qua đường mở ngực nhỏ với thao tác thả dụng cụ trực tiếp. Ưu điểm là tránh tuần hoàn ngoài cơ thể ở bệnh nhân rất nhỏ hoặc rất nặng; nhược điểm là đòi hỏi phòng mổ lai và ekip phối hợp.

So sánh với phẫu thuật

Tổn thương liên quan

Ca lâm sàng có liên quan